NodeJS
Models
Các interface TypeScript và message streaming trong Node.js SDK
Tất cả model là TypeScript interface. Import từ package chính.
@ssi.developer/ssi-sdk
├── Auth, Data, Trading, Stream (client classes)
├── Config (cấu hình)
├── models/
│ ├── auth → Token
│ ├── account → Account
│ ├── marketData → OHLCData, MarketIndexes, MarketIndexSummary, SecuritiesInfo, SecuritiesSummary
│ ├── trading → PlaceOrderResponse, ModifyOrderResponse, CancelOrderResponse, MaxBuySellResponse
│ ├── portfolio → EquityAccountBalance, DerivativeAccountBalance, EquityPosition, DerivativePosition, Order
│ ├── streaming → DataMessage, TradingMessage, HeartbeatMessage, FCOOrderUpdateMessage
│ └── fco → FCOInfo, FCOParams, FCOListResponse, FCOOrder, FCOOrderBookResponse, FCOPlaceResponse, FCOCancelResponse
├── enums/ → OrderSide, OrderType, Board, Timeframe, FCOType, FCOOperator, FCOStatus, ...
└── exceptions → SSIError, APIError, AuthenticationError, ...
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|
accessToken | string | Access token |
tokenType | string | Loại token (mặc định "Bearer") |
expiresAt | number | Timestamp hết hạn |
refreshToken | string | Refresh token |
refreshTokenExpiresAt | number | Timestamp hết hạn refresh token |
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|
accountNo | string | Số tài khoản |
accountType | string | Loại tài khoản |
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|
symbol | string | Mã chứng khoán |
tradingDate | string | Ngày giao dịch |
openPrice | number | Giá mở |
highPrice | number | Giá cao |
lowPrice | number | Giá thấp |
closePrice | number | Giá đóng |
volume | number | Khối lượng |
value | number | Giá trị giao dịch |
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|
index | string | Mã chỉ số |
indexName | string | Tên chỉ số |
board | string | Sàn |
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|
tradingDate | string | Ngày giao dịch |
indexValue | number | Giá trị chỉ số |
indexChange | number | Thay đổi |
indexChangePercent | number | Thay đổi (%) |
totalTrade | number | Tổng khối lượng giao dịch |
totalTradeValue | number | Tổng giá trị giao dịch |
totalAdvanceStock | number | Số CP tăng |
totalDeclineStock | number | Số CP giảm |
totalSteadyStock | number | Số CP không đổi |
totalMatch | number | Tổng khối lượng khớp |
totalMatchValue | number | Tổng giá trị khớp |
totalDeal | number | Tổng khối lượng thoả thuận |
totalDealValue | number | Tổng giá trị thoả thuận |
totalCeilingStock | number | Số CP trần |
totalFloorStock | number | Số CP sàn |
totalPropBuy | number | Tổng KL mua tự doanh |
totalPropBuyValue | number | Tổng GT mua tự doanh |
totalPropSell | number | Tổng KL bán tự doanh |
totalPropSellValue | number | Tổng GT bán tự doanh |
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|
symbol | string | Mã chứng khoán |
board | string | Sàn |
index | string | Chỉ số |
symbolNameVi | string | Tên tiếng Việt |
symbolNameEn | string | Tên tiếng Anh |
lotSize | number | Lô giao dịch |
listedShares | number | Số CP niêm yết |
icbCode | string | Mã ICB |
icbName | string | Tên ICB |
maturityDate | string | Ngày đáo hạn |
firstTradingDate | string | Ngày GD đầu tiên |
lastTradingDate | string | Ngày GD cuối cùng |
cwUnderlyingSymbol | string | Mã CK cơ sở CW |
cwExercisePrice | number | Giá thực hiện CW |
cwExecutionRatio | number | Tỷ lệ thực hiện CW |
iIndex | number | Chỉ số I |
iNav | number | Giá trị iNAV |
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|
symbol | string | Mã chứng khoán |
tradingDate | string | Ngày giao dịch |
priceChange | number | Thay đổi giá |
priceChangePercent | number | Thay đổi giá (%) |
openPrice | number | Giá mở |
highPrice | number | Giá cao |
lowPrice | number | Giá thấp |
closePrice | number | Giá đóng |
totalMatch | number | Tổng khối lượng khớp |
totalMatchValue | number | Tổng giá trị khớp |
averagePrice | number | Giá trung bình |
totalBuy | number | Tổng KL mua |
totalTradeBuy | number | Tổng GT mua |
totalSell | number | Tổng KL bán |
totalTradeSell | number | Tổng GT bán |
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|
accountNo | string | Số tài khoản |
accountBalance | number | Số dư tài khoản |
totalDebt | number | Tổng nợ |
interestLoan | number | Lãi vay |
overdueFeeLoan | number | Phí quá hạn |
withdrawable | number | Tiền rút được |
onHoldCash | number | Tiền giữ |
sellUnmatched | number | Bán chưa khớp |
sellT0 | number | Tiền bán T+0 |
sellT1 | number | Tiền bán T+1 |
sellT2 | number | Tiền bán T+2 |
buyUnmatched | number | Mua chưa khớp |
buyT0 | number | Tiền mua T+0 |
buyT1 | number | Tiền mua T+1 |
buyT2 | number | Tiền mua T+2 |
advanceCashT0 | number | Ứng trước T+0 |
advanceCashT1 | number | Ứng trước T+1 |
holdSubscription | number | Giữ đăng ký mua |
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|
accountNo | string | Số tài khoản |
accountBalance | number | Số dư tài khoản |
fee | number | Phí |
commission | number | Hoa hồng |
interest | number | Lãi |
extInterest | number | Lãi mở rộng |
loan | number | Khoản vay |
deliveryAmount | number | Giá trị giao hàng |
floatingPl | number | Lãi/lỗ chưa thực hiện |
tradingPl | number | Lãi/lỗ giao dịch |
totalPl | number | Tổng lãi/lỗ |
withdrawable | number | Có thể rút |
cashSsi | number | Tiền tại SSI |
validNonCashSsi | number | Tài sản phi tiền mặt hợp lệ tại SSI |
cashWithdrawableSsi | number | Tiền có thể rút tại SSI |
cashVsdc | number | Tiền tại VSDC |
validNonCashVsdc | number | Tài sản phi tiền mặt hợp lệ tại VSDC |
cashWithdrawableVsdc | number | Tiền có thể rút tại VSDC |
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|
accountNo | string | Số tài khoản |
symbol | string | Mã chứng khoán |
quantity | number | Tổng khối lượng |
sellableQuantity | number | Khối lượng bán được |
costPrice | number | Giá vốn |
buyingQuantity | number | Khối lượng đang mua |
sellingQuantity | number | Khối lượng đang bán |
mortgageQuantity | number | Khối lượng cầm cố |
blockQuantity | number | Khối lượng phong toả |
dividendQuantity | number | Khối lượng cổ tức |
boughtQuantity | number | Khối lượng đã mua |
soldQuantity | number | Khối lượng đã bán |
t1SellQuantity | number | Khối lượng bán T+1 |
t2SellQuantity | number | Khối lượng bán T+2 |
restrictedQuantity | number | Khối lượng hạn chế |
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|
accountNo | string | Số tài khoản |
symbol | string | Mã hợp đồng |
long / short / net | number | Vị thế Long / Short / Net |
bidAvgPrice / askAvgPrice | number | Giá TB mua / bán |
floatingPl / tradingPl | number | Lãi/lỗ |
tradePrice | number | Giá giao dịch |
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|
accountNo | string | Số tài khoản |
clientRequestId | string | Client request ID |
orderId | string | Order ID |
symbol | string | Mã chứng khoán |
side | string | Mua/Bán |
orderType | string | Loại lệnh |
price / avgPrice | number | Giá đặt / Giá khớp TB |
quantity | number | Khối lượng đặt |
osQuantity | number | Khối lượng chờ |
filledQuantity | number | Khối lượng khớp |
cancelQuantity | number | Khối lượng huỷ |
status | string | Trạng thái lệnh |
inputTime / modifyTime | string | Thời gian đặt / sửa |
message | string | Thông báo |
orderId, clientRequestId, status
clientModifyId, orderId, clientRequestId, status
clientCancelId, orderId, clientRequestId, status
accountNo, symbol, maxBuyQuantity, maxSellQuantity, marginRatio, purchasePower
Kết quả đặt lệnh điều kiện — fcoId
Kết quả huỷ lệnh điều kiện — fcoId
Danh sách lệnh điều kiện (phân trang).
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|
pageIndex | number | Trang hiện tại |
pageSize | number | Kích thước trang |
itemsCount | number | Tổng số bản ghi |
pagesCount | number | Tổng số trang |
fcoList | FCOInfo[] | Danh sách lệnh FCO |
Thông tin chi tiết một lệnh điều kiện.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|
fcoId | string | Mã lệnh FCO |
clientId | string | Username / Client ID |
accountNo | string | Số tài khoản |
quantity | number | Khối lượng đặt |
price | string | Giá đặt |
priceSlip | string | Độ trượt giá |
symbol | string | Mã chứng khoán |
type | FCOType? | Loại lệnh điều kiện |
fromDate | string | Ngày bắt đầu hiệu lực |
toDate | string | Ngày kết thúc hiệu lực |
matchedQuantity | number | Khối lượng đã khớp |
isPlaceOrder | boolean | Đã đẩy lệnh vào sổ hay chưa |
status | FCOStatus? | Trạng thái lệnh FCO |
detail | string | Chi tiết trạng thái |
params | FCOParams? | Tham số kích hoạt lệnh FCO |
Tham số kích hoạt của lệnh điều kiện.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|
stopPrice | number? | Giá dừng / giá kích hoạt |
side | OrderSide? | Chiều lệnh (Mua/Bán) |
activePrice | number? | Giá kích hoạt (Trailing Stop) |
trailingAmount | number? | Khoảng bám sát (Trailing Amount) |
tpActivePrice | number? | Giá kích hoạt chốt lời (Take Profit) |
slActivePrice | number? | Giá kích hoạt cắt lỗ (Stop Loss) |
tpPrice | string? | Giá chốt lời |
slPrice | string? | Giá cắt lỗ |
tpSlip | number? | Trượt giá chốt lời |
slSlip | number? | Trượt giá cắt lỗ |
operator | FCOOperator? | Toán tử so sánh kích hoạt |
Nhật ký khớp lệnh FCO (phân trang).
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|
pageIndex | number | Trang hiện tại |
pageSize | number | Kích thước trang |
itemsCount | number | Tổng số bản ghi |
pagesCount | number | Tổng số trang |
orderBook | FCOOrder[] | Danh sách nhật ký lệnh FCO |
Nhật ký giao dịch / thực thi của lệnh FCO.
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|
fcoId | string | Mã lệnh FCO gốc |
accountNo | string | Số tài khoản |
quantity | number | Khối lượng |
price | string | Giá đặt |
symbol | string | Mã chứng khoán |
side | OrderSide? | Chiều lệnh |
orderType | OrderType? | Loại lệnh con |
isMainOrder | boolean | Là lệnh chính |
isAttachedOrder | boolean | Là lệnh kèm theo |
createdTime / updatedTime | string | Thời gian tạo / cập nhật |
uniqueId | string | ID duy nhất |
orderId | string | Mã lệnh trên sàn |
matchedQuantity | number | Khối lượng đã khớp |
osQuantity | number | Khối lượng chờ khớp |
avgPrice | number | Giá khớp trung bình |
status | OrderStatus? | Trạng thái lệnh con |
detail | string | Chi tiết |
Dữ liệu thị trường nhận qua callback onData. Phân biệt loại bằng trường type:
trade — dữ liệu khớp lệnh
quote — dữ liệu mua/bán
room — room ngoại
market — trạng thái thị trường
put — thoả thuận
oddlot — lô lẻ
Sự kiện giao dịch nhận qua callback onTrading. Phân biệt loại bằng trường type:
orderEvent — cập nhật trạng thái lệnh thường (OrderStatusMessage)
orderMatchEvent — sự kiện khớp lệnh
clientPortfolioEvent — thay đổi danh mục (PortfolioMessage)
fcoOrderEvent — cập nhật trạng thái lệnh điều kiện FCO (FCOOrderUpdateMessage)
Cập nhật trạng thái lệnh điều kiện FCO (streaming, nhận qua onTrading).
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|
type | "fcoOrderEvent" | Loại message |
fcoId | string | Mã lệnh FCO |
processStatus | FCOStatus? | Trạng thái xử lý lệnh FCO (INIT, WAIT, WC, TER, ...) |
matchedQuantity | number | Khối lượng đã khớp |
isPlaceOrder | boolean | Đã đẩy lệnh vào sổ hay chưa |
symbol | string | Mã chứng khoán |
quantity | number | Khối lượng đặt |
price | string | Giá đặt |
accountNo | string | Số tài khoản |
updatedTime | string | Thời gian cập nhật |
status | string | Mã trạng thái |
message | string | Thông báo chi tiết / lý do kích hoạt, ngắt kết nối |
username | string | Username đặt lệnh |
eventType | string | Loại sự kiện (ví dụ "fcoEvent") |
fcoType | FCOType? | Loại lệnh điều kiện (GTD, STOP, ...) |
method, channel, status, message
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|
type | string | Loại message |
intervalTime | string | Thời gian interval |
tradingTime | string | Thời gian giao dịch |
symbol | string | Mã chứng khoán |
open | number | Giá mở |
high | number | Giá cao |
low | number | Giá thấp |
close | number | Giá đóng |
volume | number | Khối lượng |