Phụ lục tham khảo

Tra cứu mã lỗi (ErrCode)

Danh sách đầy đủ các mã lỗi (ErrCode) trả về từ FastConnect API, phân nhóm theo HTTP status code.

Tra cứu mã lỗi (ErrCode)

Tổng quan

Khi gọi FastConnect API, mỗi response lỗi sẽ chứa trường status (HTTP status code) và ErrCode (mã lỗi chi tiết) giúp xác định chính xác nguyên nhân lỗi.

Quy ước đặt mã lỗi

Mã lỗi FastConnect tuân theo quy ước {HTTP_STATUS}{xxx} với xxx là mã chi tiết:

NhómPhạm viÝ nghĩa
4000xx400000 – 400015Lỗi chung cho cả Trading và Market Data
4001xx400101 – 400165Lỗi riêng cho Trading
4002xx400200+Lỗi riêng cho Market Data

HTTP 200 — Success

Request thành công, server trả về dữ liệu như mong đợi.

Mã lỗiTên lỗiÝ nghĩa
200SuccessRequest thành công, server trả về dữ liệu như mong đợi.

HTTP 400 — Bad Request

Request sai định dạng, thiếu tham số hoặc dữ liệu không hợp lệ.

Lỗi chung (4000xx)

Áp dụng cho cả Trading API và Market Data API.

Mã lỗiTên lỗiÝ nghĩa
400000Invalid RequestRequest không hợp lệ.
400001Malformed JSON BodyJSON body sai cú pháp.
400002Missing Required FieldThiếu trường bắt buộc.
400003Invalid Field ValueGiá trị trường dữ liệu không hợp lệ.
400004Invalid Field FormatSai định dạng dữ liệu (regex/date/id).
400005Invalid Field ErrorTrường dữ liệu không hợp lệ.
400006Missing Request BodyThiếu body cho API.
400007Data is available only for the latest x yearsDữ liệu chỉ hỗ trợ trong x năm gần nhất.
400008Query time range cannot exceed y monthsKhoảng truy vấn không vượt quá y tháng.
400009From Date cannot be greater than To DateFrom Date không được lớn hơn To Date.
400010Query time range cannot exceed z yearsKhoảng truy vấn không vượt quá z năm.
400011The lookup time must be earlier than the current dateThời điểm tra cứu phải nhỏ hơn hiện tại.
400012Invalid Date/TimestampĐịnh dạng ngày/thời gian không hợp lệ.
400013Invalid TimezoneTimezone không hợp lệ.
400014Invalid PageNumberPageNumber không hợp lệ.
400015Invalid PageSizePageSize không hợp lệ.

Lỗi Trading — Xác thực và cấu hình (400101 – 400110)

Lỗi liên quan đến credential, 2FA, OTP và cấu hình tài khoản giao dịch.

Mã lỗiTên lỗiÝ nghĩa
400101Credential has no associated clientCredential không liên kết với client nào.
400102Failed to get 2FA infoKhông lấy được thông tin 2FA.
4001032FA info not available for this accountThông tin 2FA không khả dụng cho tài khoản này.
400104Failed to send OTPGửi OTP thất bại.
400105Unsupported Core_Type for accountCore_Type không được hỗ trợ cho tài khoản.
400106Order rejected: stock disclosure policy violationLệnh bị từ chối do vi phạm chính sách công bố cổ phiếu.
400107Do not edit price and quantity at the same timeKhông được sửa giá và khối lượng cùng lúc.
400108OrderType is not allowedLoại lệnh không được phép.
400109Modify order rejected: stock disclosure policy violationSửa lệnh bị từ chối do vi phạm chính sách công bố cổ phiếu.
400110No accounts found for clientKhông tìm thấy tài khoản cho client.

Lỗi Trading — Nghiệp vụ đặt lệnh (400111 – 400148)

Lỗi validate nghiệp vụ khi đặt/sửa/hủy lệnh: giá, khối lượng, mã chứng khoán, phiên giao dịch.

Mã lỗiTên lỗiÝ nghĩa
400111Symbol Not TradableMã chứng khoán không được giao dịch.
400112Price Out of RangeGiá đặt phải nằm trong khoảng trần sàn.
400113Invalid Lot SizeKhối lượng đặt phải chia hết cho lô giao dịch.
400114Price Must Be PositiveGiá phải > 0.
400115Price Must Be ZeroGiá phải = 0.
400116Price Must Be Zero For Market OrdersGiá đặt phải = 0, với các loại lệnh ATO, ATC, MTL, MAK, MOK, PLO.
400117Order Type Not Allowed In Current SessionKhông đặt được loại lệnh này trong phiên hiện tại.
400118Price Not Divisible By Tick SizeGiá đặt không chia hết cho bước giá.
400119Sell Not Allowed In This SessionKhông cho phép đặt lệnh bán trong phiên này.
400120Quantity Below MinimumKhối lượng đặt không được nhỏ hơn khối lượng Min.
400121Quantity Exceeds MaximumKhối lượng đặt không được lớn hơn khối lượng Max.
400122Duplicate Order In Periodic SessionLệnh trùng trong phiên định kỳ (có cả mua và bán).
400123Symbol Not Registered With ExchangeMã chứng khoán không được khai báo với sàn giao dịch nào.
400124Symbol Rule Not ConfiguredMã chứng khoán chưa được cài đặt rule.
400125Symbol Even Lot Rule Not ConfiguredMã chứng khoán chưa được cài đặt rule lô chẵn.
400126Symbol Odd Lot Rule Not ConfiguredMã chứng khoán chưa được cài đặt rule lô lẻ.
400127Cannot Change From Even To Odd LotKhông được sửa khối lượng từ lô chẵn sang lô lẻ.
400128Cannot Change From Odd To Even LotKhông được sửa khối lượng từ lô lẻ sang lô chẵn.
400129OrderQty Must Match OriginalOrderQty phải bằng khối lượng của lệnh cần sửa.
400130Invalid Lot QuantityKhối lượng lớn hơn lô và không chia hết cho lô giao dịch.
400131Order Cannot Be CancelledTrạng thái của lệnh không thể hủy.
400132Order Cannot Be ModifiedTrạng thái của lệnh không thể sửa.
400133No Changes DetectedLệnh sửa không có sự thay đổi thông tin.
400134Invalid Symbol FormatMã chứng khoán không chứa khoảng trắng, độ dài ≤ 20 ký tự.
400135Pre-session Order Type Not BoundLoại lệnh nhập trước không được gắn với phiên nào.
400136Cannot Modify MP In Continuous SessionKhông cho phép sửa loại lệnh MP trong phiên liên tục.
400137Cannot Modify MOK In Continuous SessionKhông cho phép sửa loại lệnh MOK trong phiên liên tục.
400138Cannot Modify MTL In Continuous SessionKhông cho phép sửa loại lệnh MTL trong phiên liên tục.
400139Cannot Modify MAK In Continuous SessionKhông cho phép sửa loại lệnh MAK trong phiên liên tục.
400140Derivative Account RequiredTài khoản đặt lệnh phải là tài khoản phái sinh.
400141Symbol Buy RestrictedMã chứng khoán bị hạn chế giao dịch mua.
400142Symbol Sell RestrictedMã chứng khoán bị hạn chế giao dịch bán.
400143Symbol Not On Derivative ExchangeMã chứng khoán không thuộc sàn giao dịch phái sinh.
400144Account Cannot Trade Derivative SymbolTài khoản không đặt được mã chứng khoán phái sinh.
400145Account SuspendedTài khoản bị tạm ngưng do vượt quá số lượng lệnh cho phép.
400146Symbol RequiredMã chứng khoán không được bỏ trống.
400147Quantity Must Be PositiveKhối lượng phải lớn hơn 0.
400148Quantity Exceeds LimitKhối lượng quá hạn mức.

Lỗi Trading — Phiên giao dịch, tài khoản và FCO (400149 – 400165)

Lỗi liên quan đến giờ giao dịch, tài khoản, tham số lệnh cơ bản và lệnh điều kiện (FCO).

Mã lỗiTên lỗiÝ nghĩa
400149Before Trading HoursTrước giờ giao dịch.
400150After Trading Hours / Trading Account RequiredSau giờ giao dịch. Hoặc: thiếu AccountNo/ClientId, tài khoản không tìm thấy.
400151Symbol RequiredThiếu mã giao dịch (symbol).
400152Invalid SymbolSymbol không hợp lệ.
400153Order Side RequiredThiếu side (BUY/SELL).
400154Invalid Order SideSide đặt không hợp lệ.
400155Order Type RequiredThiếu orderType.
400156Invalid Order TypeorderType không hợp lệ.
400157Quantity Required / Price RequiredThiếu quantity hoặc thiếu giá.
400158Invalid QuantityKhối lượng không hợp lệ.
400159Invalid PriceGiá không hợp lệ.
400160Operation Not PermittedThao tác không được phép.
400161FCO Strategy Not SupportedChiến lược FCO không khớp với các chiến lược được hỗ trợ.
400162FCO Cannot Set StopOrderLoại lệnh FCO không thể thiết lập stopOrder=True.
400163FCO Cannot Set Price Main OrderLoại lệnh FCO không thể thiết lập mức giá cho lệnh chính.
400164FCO Activation Limit ReachedSố lượng kích hoạt đã đầy. Không thể kích hoạt thêm.
400165FCO Indicator Type MismatchGiá trị chỉ báo không cùng kiểu dữ liệu.

HTTP 401 — Unauthorized

Thiếu hoặc sai token/credentials, chưa xác thực người dùng.

Access Token (401000 – 401016)

Mã lỗiTên lỗiÝ nghĩa
401000Missing Authorization HeaderThiếu header Authorization.
401001UnauthorizedChưa xác thực.
401002Access Token MissingThiếu access token.
401003Access Token InvalidAccess token không hợp lệ.
401004Access Token ExpiredAccess token đã hết hạn.
401009Access Token Not Yet ValidAccess token chưa đến thời điểm hiệu lực (nbf).
401010Token Signature InvalidChữ ký token không hợp lệ.
401011Missing Signature HeaderThiếu header chữ ký (X-Signature).
401012Signature Not RecognizedChữ ký không được nhận diện.
401013Signature Not ValidChữ ký không hợp lệ. Token value không hợp lệ.
401014Signature Not MatchedChữ ký không khớp.
401015Signature Body EmptyChữ ký không hợp lệ. Body request rỗng.
401016Token Not Include OTPToken không bao gồm OTP.

Refresh Token và OTP (401100 – 401108)

Mã lỗiTên lỗiÝ nghĩa
401100OTP Verification FailedXác thực OTP thất bại.
401101Invalid Refresh TokenRefresh token không hợp lệ.
401102Refresh Token Missing ClientRefresh token thiếu thông tin client.
401103Refresh Token Revoked or ExpiredRefresh token đã bị thu hồi hoặc hết hạn.
401104Invalid API Key ReferenceAPI key reference từ refresh token không hợp lệ.
401105Invalid API Key or SecretAPI key hoặc secret không hợp lệ.
401106Invalid Token TypeLoại token không đúng, yêu cầu refresh token.
401107Refresh Token Missing JTIRefresh token thiếu claim jti.
401108Refresh Token Missing Key IDRefresh token thiếu claim key_id.

HTTP 403 — Forbidden

Người dùng đã xác thực nhưng không có quyền thực hiện hành động.

Mã lỗiTên lỗiÝ nghĩa
403000ForbiddenKhông có quyền truy cập tài nguyên/thao tác.
403001Insufficient ScopeToken/API key không đủ scope quyền.
403100No Scopes GrantedAPI key không được cấp scope nào.
403102Product Not Enabled For AccountTài khoản chưa mở quyền cho sản phẩm này.

HTTP 404 — Not Found

API endpoint hoặc tài nguyên không tồn tại.

Mã lỗiTên lỗiÝ nghĩa
404000Resource Not FoundKhông tìm thấy tài nguyên yêu cầu.
404100ClientRequestId Not FoundKhông tìm thấy ClientRequestId.
404101ClientRequestId Has No OrderIdClientRequestId không có OrderId tương ứng.
404102OrderId Not FoundKhông tìm thấy OrderId.
404103Account Not FoundKhông tìm thấy tài khoản.
404204Symbol Not FoundKhông tìm thấy mã chứng khoán.

HTTP 405 — Method Not Allowed

Sử dụng sai HTTP method (ví dụ: dùng GET thay vì POST).

Mã lỗiTên lỗiÝ nghĩa
405000Method Not AllowedMethod không được hỗ trợ cho endpoint.
405001GET Not AllowedEndpoint này không hỗ trợ GET.
405002POST Not AllowedEndpoint này không hỗ trợ POST.
405003PUT Not AllowedEndpoint này không hỗ trợ PUT.
405004PATCH Not AllowedEndpoint này không hỗ trợ PATCH.
405005DELETE Not AllowedEndpoint này không hỗ trợ DELETE.
405006OPTIONS Not AllowedEndpoint này không hỗ trợ OPTIONS.

HTTP 408 — Request Timeout

Server chờ nhận request từ client quá thời gian cho phép.

Mã lỗiTên lỗiÝ nghĩa
408000Request TimeoutRequest bị timeout.
408200Market Data Export Request TimeoutTimeout khi nhận request export dữ liệu thị trường.

HTTP 409 — Conflict

Request hợp lệ nhưng xung đột với trạng thái hiện tại của tài nguyên/nghiệp vụ.

Mã lỗiTên lỗiÝ nghĩa
409000ConflictXung đột trạng thái tổng quát.
409100Duplicate RequestRequest trùng lặp — đã submit trước đó với cùng RequestId.
409101Resource Already ExistsTài nguyên đã tồn tại nên không thể tạo mới.
409102Insufficient Buying PowerKhông đủ sức mua để đặt lệnh.
409103Insufficient Account BalanceSố dư tài khoản không đủ.

HTTP 429 — Too Many Requests

Gửi quá nhiều request trong một khoảng thời gian, bị giới hạn (rate limit).

Rate Limit chung (429000 – 429100)

Mã lỗiTên lỗiÝ nghĩa
429000Rate Limit ExceededVượt giới hạn request tổng quát của hệ thống.
429100Daily Order Limit ExceededVượt quá hạn mức đặt lệnh trong ngày của tài khoản.

Hạn mức giao dịch (429101 – 429126)

Mã lỗiTên lỗiÝ nghĩa
429101Volume Exceeds Current RoomKhối lượng vượt quá current room.
429102Deposit Exceeds Approval LimitSố tiền nộp vượt quá hạn mức duyệt.
429103Exceeds Allowable Input LimitVượt quá hạn mức có thể nhập.
429104Exceeds Allowable Approval LimitVượt quá hạn mức có thể duyệt.
429105Override Exceeds Withdrawable AmountSố tiền ghi đè vượt quá số tiền có thể rút.
429106Exceeds Withdrawable AmountVượt quá số tiền có thể rút.
429107Exceeds Daily Transaction LimitVượt quá hạn mức giao dịch trong ngày.
429108Exceeds Maximum Withdrawable AmountVượt quá số tiền tối đa có thể rút.
429109Exceeds Account Transaction LimitVượt quá số tiền giao dịch của tài khoản.
429110Exceeds Maximum Withdrawable BalanceVượt quá số dư tiền tối đa có thể rút.
429111Exceeds Allowable Input LimitVượt quá hạn mức có thể nhập.
429112Exceeds Allowable Input AmountVượt quá số tiền có thể nhập.
429113Exceeds Daily Transaction LimitVượt quá hạn mức giao dịch trong ngày.
429114Exceeds Transferable AmountVượt quá số tiền có thể chuyển.
429115Exceeds Maximum Transferable AmountVượt quá số tiền tối đa có thể chuyển khi duyệt.
429116Exceeds Daily Transferable LimitVượt quá số tiền có thể chuyển trong một ngày.
429117Transfer Exceeds Napas LimitSố tiền chuyển vượt quá hạn mức Napas.
429118Exceeds Maximum Withdrawable BalanceVượt quá số dư tiền tối đa có thể rút.
429119Cash Advance Exceeds Maximum LimitSố tiền ứng trước vượt quá mức tối đa cho phép.
429120Received Cash Advance Exceeds MaximumSố tiền nhận ứng trước vượt quá mức tối đa cho phép.
429121Blocked Volume Exceeds Available BalanceKhối lượng phong tỏa vượt quá số dư khả dụng.
429122Released Volume Exceeds Blocked VolumeKhối lượng giải tỏa vượt quá khối lượng phong tỏa.
429123Exceeds Allowable Input LimitVượt quá hạn mức có thể nhập.
429124Exceeds Auto-Approval Cash AdvanceVượt quá số tiền tự động duyệt ứng trước tối đa.
429125Rejection Reason Length ExceededLý do từ chối vượt quá độ dài cho phép.
429126Volume Exceeds LimitKhối lượng vượt quá hạn mức.

HTTP 500 — Internal Server Error

Lỗi phía server, không xử lý được request.

Mã lỗiTên lỗiÝ nghĩa
500000Internal Server ErrorLỗi phía server, không xử lý được request.
500002Database Execution ErrorLỗi xử lý nghiệp vụ ở tầng database.
500100Token Verification Failed: Client ID MismatchXác minh token thất bại: client_id không khớp.
500101Token Verification Failed: Scopes MissingXác minh token thất bại: thiếu claim scopes.
500200Market Data Persistence ErrorLỗi lưu trữ dữ liệu market data.

HTTP 502 — Bad Gateway

Server trung gian nhận phản hồi không hợp lệ từ upstream server.

Mã lỗiTên lỗiÝ nghĩa
502000Bad GatewayLỗi gateway tổng quát với hệ thống upstream.
502100CashPosition No DataUpstream CashPosition không trả về dữ liệu cho tài khoản.
502101GetCashBalance No DataUpstream GetCashBalance không trả về dữ liệu cho tài khoản.
502102GetAssetsExtends FailedUpstream GetAssetsExtends thất bại cho tài khoản.

HTTP 503 — Service Unavailable

Dịch vụ tạm thời không khả dụng (quá tải/bảo trì/phụ thuộc lỗi).

Mã lỗiTên lỗiÝ nghĩa
503000Service UnavailableDịch vụ tạm thời không phục vụ được.
503001System Maintenance WindowHệ thống đang trong thời gian bảo trì.

HTTP 504 — Gateway Timeout

Server trung gian không nhận được phản hồi kịp từ upstream server.

Mã lỗiTên lỗiÝ nghĩa
504000Gateway TimeoutTimeout tổng quát khi gọi upstream.

Trên trang này