Phụ lục tham khảo
Luồng trạng thái của lệnh
Mô tả chi tiết các trạng thái của lệnh trong hệ thống FastConnect và luồng chuyển đổi giữa các trạng thái.
Luồng trạng thái của lệnh
Tổng quan
Mỗi lệnh giao dịch qua FastConnect API sẽ trải qua các trạng thái khác nhau trong vòng đời của nó. Tài liệu này mô tả ý nghĩa từng trạng thái và luồng chuyển đổi giữa chúng.
Sơ đồ trạng thái
Bảng trạng thái
| # | FC Status | Tên đầy đủ | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 1 | PD | Pending | Trạng thái ghi nhận — lệnh cơ sở đã được tiếp nhận vào hệ thống. |
| 2 | RS | Ready to Send | Lệnh sẵn sàng gửi lên sở giao dịch. |
| 3 | SD | Sent to Exchange | Lệnh đã được gửi lên sở giao dịch (áp dụng cho lệnh phiên). |
| 4 | QU | Queue in Exchange | Lệnh đang chờ khớp tại sở giao dịch. |
| 5 | WA | Waiting Approval | Lệnh đang chờ phê duyệt. |
| 6 | FF | Fully Filled | Lệnh đã khớp toàn bộ khối lượng. Trạng thái kết thúc. |
| 7 | PF | Partially Filled | Lệnh đã khớp một phần khối lượng, phần còn lại tiếp tục chờ khớp. |
| 8 | FFPC | Fully Filled Partially Cancelled | Lệnh đã khớp một phần, phần còn lại bị hủy. Trạng thái kết thúc. |
| 9 | WM | Waiting Modify | Lệnh đang chờ sửa đổi (giá hoặc khối lượng). |
| 10 | WC | Waiting Cancel | Lệnh đang chờ hủy. |
| 11 | CL | Cancelled | Lệnh đã hủy thành công. Trạng thái kết thúc. |
| 12 | RJ | Rejected | Lệnh bị từ chối (không đủ điều kiện, sai tham số...). Trạng thái kết thúc. |
| 13 | EX | Expired | Lệnh hết hiệu lực hoặc bị sở từ chối. Trạng thái kết thúc. |
| 14 | IAV | PreSessionOrder | Lệnh trước phiên (lệnh PS) — đặt trước giờ giao dịch, chờ gửi khi phiên mở. |
| 15 | SOI | PreSessionStopOrder | Lệnh dừng trước phiên — lệnh stop đặt trước giờ giao dịch. |
| 16 | PAS | WaitingApprovalStopOrder | Lệnh dừng đang chờ phê duyệt. |
Luồng chuyển đổi chi tiết
Đặt lệnh mới
- Khi consumer gửi request đặt lệnh, hệ thống ghi nhận lệnh với trạng thái:
- PD (Pending) cho lệnh cơ sở
- IAV (PreSessionOrder) cho lệnh trước phiên
- Lệnh chuyển sang RS (Ready to Send) khi sẵn sàng gửi lên sở.
- Nếu không đủ điều kiện (thiếu ký quỹ, sai tham số, vi phạm room...) → RJ (Rejected).
- Lệnh được gửi lên sở → SD (Sent to Exchange), sau đó xếp hàng chờ khớp → QU (Queue in Exchange).
Khớp lệnh
- Khớp toàn bộ khối lượng → FF (Fully Filled). Kết thúc.
- Khớp một phần → PF (Partially Filled). Phần còn lại tiếp tục chờ khớp.
Sửa lệnh
- Từ trạng thái QU hoặc PF, consumer có thể gửi yêu cầu sửa lệnh.
- Lệnh chuyển sang WM (Waiting Modify).
- Khi sửa thành công, lệnh quay về trạng thái trước đó (QU hoặc PF) với thông tin đã cập nhật.
Hủy lệnh
- Từ trạng thái QU: hủy lệnh → WC (Waiting Cancel) → CL (Cancelled). Kết thúc.
- Từ trạng thái PF: hủy phần còn lại → WC → FFPC (Fully Filled Partially Cancelled). Kết thúc.
Hết hiệu lực
- Lệnh tại sở bị reject → EX (Expired). Kết thúc.
- Lệnh khớp một phần (PF) hết thời gian hiệu lực → FFPC. Kết thúc.
Các trạng thái kết thúc (End State)
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
FF | Lệnh khớp hết — giao dịch hoàn tất. |
FFPC | Lệnh khớp một phần, phần còn lại bị hủy hoặc hết hiệu lực. |
CL | Lệnh đã hủy toàn bộ. |
RJ | Lệnh bị từ chối ngay từ đầu. |
EX | Lệnh hết hiệu lực hoặc bị sở từ chối. |